Đình ngoảnh hướng Tây, trông ra đường 21B – vị thế đẹp và thoáng đãng. Theo các tài liệu thần phả còn lưu giữ, đình được dựng từ thời Lê – Mạc, mang phong cách kiến trúc hoành tráng, khỏe khoắn mà vẫn bay bổng, tinh tế. Trải qua hàng trăm năm, ngôi đình vẫn giữ được dáng vóc đồ sộ, trở thành niềm tự hào của người dân địa phương.
Dấu tích thần phả và ba vị thành hoàng
Theo cuốn thần phả cổ còn bảo tồn tại đình, nơi đây thờ ba vị thành hoàng có công với dân, với nước.
Vị thứ nhất là Hùng Lý – hoàng tử, con của bà cung phi thứ sáu vua Hoàng Đoan Vương. Khi nước Văn Lang có giặc nổi lên, Hùng Lý xin vua cha cho ra trận dẹp giặc. Ông giữ chức Quan trấn phủ Tam Giang, lập nhiều chiến công, được nhân dân kính trọng.
Vị thứ hai là Cao Hàn Đại vương. Trong buổi loạn lạc, Hùng Lý cùng Cao Hàn hợp lực đánh giặc. Trên đường hành quân, hai ông từng dừng chân tại trang Cổ Hoạch – tức Canh Hoạch ngày nay – làm nơi trú quân. Cảm phục công đức và khí phách của các ngài, nhân dân đã xin huệ hiệu và rước về lập đền thờ, phụng thờ đời đời.
Vị thứ ba là Trần Quốc Uý – con trai của Trần Quốc Tuấn (Hưng Đạo Đại vương). Khi quân Nguyên sang xâm lược Đại Việt, ông được triều đình cử đi trấn giữ biên ải. Trong hành trình đánh giặc, ông từng qua Canh Hoạch. Các trận chiến ở Vân Trà, Sơn Nam, Na Sầm, Trà Hưng, An Sinh, Vạn Kiếp… đều in dấu nghĩa quân của ông, góp phần làm nên chiến thắng vang dội trước quân Nguyên.
Sau thắng lợi, Trần Quốc Uý trở lại Canh Hoạch, ban phát tiền bạc để dân làng dựng đình, đào giếng tại xóm Lẻ, thể hiện tấm lòng gắn bó với nhân dân. Chính vì vậy, ngày 12 tháng 3 âm lịch – ngày sinh của Ngài – được chọn làm ngày chính hội của làng.
Kiến trúc đồ sộ – tinh hoa nghệ thuật dân gian
Bước qua cổng đình trong màn mưa xuân, tôi cảm nhận rõ sự bề thế của công trình. Đình gồm ba tòa chính: Hạ (Đại bái), Trung cung và Hậu cung; hai bên có nhà Tả vu và Hữu vu. Các bộ vì kèo được làm theo kiểu "thượng rường hạ bẩy", những hàng cột gỗ to lớn, chắc khỏe nâng đỡ toàn bộ không gian mái đình rộng và cao.
Dù thời gian đã nhuộm màu rêu phong, từng nét chạm khắc vẫn hiện lên sống động. Trong đình còn lưu giữ nhiều di vật quý: một cuốn thần phả cổ, chín đạo sắc phong qua các triều đại, hai quán tẩy, hai chiếc hương án thời Nguyễn chạm khắc rồng phượng, hoa lá tinh xảo; bốn cuốn chiếu thư riềng chạm kênh long với hoa văn tứ quý. Đặc biệt, trong cuốn thư là bài thơ ngũ ngôn bát cú ca ngợi công đức thánh hiền – minh chứng cho truyền thống tôn vinh nghĩa khí, trung nghĩa của cha ông.
Giữa tiếng mưa rơi nhè nhẹ trên mái ngói, hương trầm lan tỏa, tôi lặng nhìn từng mảng gỗ chạm trổ đã sẫm màu thời gian mà bỗng thấy lòng mình chùng xuống. Mỗi hiện vật không chỉ là di sản vật chất, mà còn là ký ức tập thể của cộng đồng – nơi lịch sử và tâm linh hòa quyện.
Di tích quốc gia – niềm tự hào của quê hương
Năm 1991, Đình Trung Canh Hoạch được xếp hạng Di tích lịch sử cấp quốc gia. Danh hiệu ấy không chỉ khẳng định giá trị kiến trúc – nghệ thuật đặc sắc, mà còn ghi nhận chiều sâu lịch sử, văn hóa và tinh thần yêu nước gắn với ngôi đình.
Hằng năm, vào các ngày 11, 12 và 13 tháng 3 âm lịch, nhân dân làng Canh Hoạch long trọng tổ chức lễ hội truyền thống nhằm tưởng nhớ công ơn ba vị thành hoàng. Ngày 12/3 âm lịch – ngày sinh của Trần Quốc Uý – là chính hội. Những nghi lễ rước kiệu, dâng hương, tế lễ trang nghiêm cùng các hoạt động văn hóa dân gian tạo nên không khí vừa linh thiêng vừa rộn ràng, kết nối quá khứ với hiện tại.
Trong dòng chảy hiện đại hóa hôm nay, lễ hội không chỉ là dịp tri ân tiền nhân, mà còn là sợi dây gắn kết cộng đồng, giáo dục thế hệ trẻ về truyền thống "uống nước nhớ nguồn".
Lắng lại giữa mưa xuân
Rời đình trong làn mưa xuân còn vương, tôi ngoái nhìn mái đình trầm mặc phía sau. Có điều gì đó rất đỗi thân thuộc, như hơi thở của làng quê Bắc Bộ xưa còn nguyên vẹn giữa nhịp sống đổi thay.
Đình Trung Canh Hoạch không chỉ là một công trình kiến trúc cổ. Đó là nơi lưu giữ ký ức lịch sử, hun đúc lòng tự hào và niềm tin của bao thế hệ người dân Canh Hoạch. Mỗi viên ngói, mỗi cột gỗ, mỗi đạo sắc phong đều kể một câu chuyện về trung nghĩa, về tinh thần quật cường chống giặc ngoại xâm, về tấm lòng gắn bó giữa tướng lĩnh và nhân dân.
Giữa tiết trời mưa xuân, đứng trong không gian linh thiêng ấy, tôi cảm nhận rõ hơn giá trị của di sản – không chỉ để chiêm ngưỡng, mà để gìn giữ, bảo tồn và tiếp tục truyền lại cho mai sau. Bởi khi những mái đình còn đó, khi lễ hội còn được duy trì, thì mạch nguồn văn hóa dân tộc vẫn tiếp tục chảy, bền bỉ và sâu lắng trong đời sống hôm nay.