Theo các nguồn tư liệu và văn bia còn lưu giữ tại chùa, chùa Sổ được khởi dựng từ thời Lý – giai đoạn Phật giáo phát triển cực thịnh trong lịch sử dân tộc. Trải qua biến thiên của thời gian, đến tháng Chạp năm 1527, chùa được đại trùng tu dưới sự phát tâm công đức của Quận công Đào Quang Hoa, một người con quê hương Thanh Oai, khi đang giữ chức quan tại trấn Lạng Sơn. Cùng với phu nhân là bà Trần Thị Ngọc Lâm, ông đã đem của cải, quyên góp tiền bạc xây dựng lại chùa, đồng thời cúng dường 10 mẫu ruộng, tạo nguồn lực bền vững cho việc hương khói và duy trì sinh hoạt tín ngưỡng lâu dài.
Từ lần trùng tu quan trọng này, Hội Linh quán được mở mang quy mô với tam quan, gác chuông, nhà bia, bổ sung 17 pho tượng mới, trở thành một trung tâm sinh hoạt tôn giáo đặc biệt – ngôi chùa thờ Phật đồng thời phối thờ các vị tiên thánh của Đạo giáo, thể hiện rõ tư tưởng tam giáo đồng nguyên – nét đặc trưng của đời sống tín ngưỡng người Việt. Sau đó, chùa tiếp tục được trùng tu vào các năm 1634 (thời Lê Trung hưng) và 1901 (thời vua Thành Thái, triều Nguyễn), góp phần bảo tồn và hoàn thiện diện mạo kiến trúc như ngày nay.
Chùa Sổ tọa lạc trên một gò đất cao, tách biệt khỏi khu dân cư, tạo nên không gian thanh tịnh, linh thiêng. Tổng thể kiến trúc mang phong cách "nội công ngoại quốc", tiêu biểu cho nghệ thuật xây dựng chùa cổ Việt Nam. Từ cổng chùa bước vào là tam quan chồng diêm, hai tầng tám mái, lợp ngói vảy cá cổ kính. Nổi bật giữa tam quan là quả chuông đồng lớn khắc bốn chữ "Quan Chung Linh tự", âm vang như nhắc nhở về sự linh thiêng và trường tồn của di tích.
Qua sân chùa rộng rãi là nhà tiền đường gồm ba gian hai dĩ; hai bên là nhà bia ghi chép lịch sử hình thành, trùng tu chùa và danh sách những người có công đức. Trước tiền đường đặt hai pho tượng Hộ pháp cao hơn 2m, tạo thế uy nghi, trang trọng. Tiếp đến là tòa thượng điện, nơi thờ các vị thần trong Đạo giáo; tại đây vẫn còn lưu giữ nhiều viên gạch chạm nổi hình rồng, cánh hoa cúc, mang đậm dấu ấn nghệ thuật kiến trúc thời nhà Mạc. Hậu đường hiện chưa trùng tu, vẫn giữ gần như nguyên vẹn kiến trúc cổ với gác chuông đồ sộ, hai dãy hành lang chạy dài hai bên, thờ các pho tượng Phật thuộc phái Bắc tông. Phía trước chùa còn có pho tượng Phật Bà nghìn mắt nghìn tay bằng đá, thể hiện tinh thần từ bi cứu độ chúng sinh.
Giá trị đặc biệt của chùa Sổ không chỉ nằm ở kiến trúc hay niên đại lịch sử, mà còn ở sự giao hòa tín ngưỡng sâu sắc. Bên cạnh các bức đại tự "Hội Linh quán", "Đại La thiên", tại thượng điện còn có bức "Từ Vân Pháp Vũ", phản ánh tín ngưỡng thờ bà Pháp Vũ – một trong Tứ Pháp của người Việt, biểu trưng cho ước vọng mưa thuận gió hòa, mùa màng tươi tốt. Cách chùa khoảng 200m là giếng Rồng – giếng cổ gắn với nhiều truyền thuyết dân gian, góp phần làm phong phú thêm không gian văn hóa tâm linh của vùng Ước Lễ – Dân Hòa.
Với những giá trị tiêu biểu về lịch sử, kiến trúc và tín ngưỡng, năm 1986, chùa Sổ đã được xếp hạng Di tích nghệ thuật kiến trúc cấp quốc gia. Đây không chỉ là niềm tự hào của nhân dân xã Dân Hòa, mà còn là minh chứng sinh động cho truyền thống "uống nước nhớ nguồn", cho chiều sâu văn hóa và bản sắc riêng có của vùng đất ven đô Hà Nội.
Ngày nay, chùa Sổ vẫn là nơi sinh hoạt tâm linh quan trọng của nhân dân, đồng thời là địa chỉ giáo dục truyền thống, góp phần gìn giữ và lan tỏa các giá trị văn hóa bền vững của xã Dân Hòa trong tiến trình xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh và phát triển bền vững.